lăng lắc

lăng lắc

Đứa trẻ lăng lắc cái lục lạc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • dáng điệu, cử chỉ hoặc hình dáng đung đưa, lắc lư không vững, thường gây cảm giác khó chịu hoặc thiếu tự nhiên: "lăng lắc" mô tả trạng thái chuyển động qua lại, không cân bằng, thường dùng cho người hoặc vật.
    • dạng so sánh, chỉ sự quá mức, lố bịch trong cách đi đứng hoặc hành động: "lăng lắc" còn mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự phô trương hoặc thiếu đứng đắn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Anh ta đi lăng lắc như người say rượu. (Anh ta di chuyển đung đưa, mất thăng bằng như người say.)
    • Cái bàn lăng lắc chân gãy. (Cái bàn lắc lư không vững do chân bị hỏng.)
  • Nghĩa so sánh (tiêu cực):

    • ấy ăn mặc lăng lắc, trông thật lố lăng. ( ấy ăn mặc quá phô trương, thiếu tự nhiên.)
    • Đừng lăng lắc như thế, người ta cười cho. (Đừng hành động đung đưa, lố bịch như vậy, người ta sẽ cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đi lăng lắc": cụm từ thông tục, chỉ cách đi đứng lắc lư, không vững vàng.

    • Thằng đi lăng lắc say xe. (Thằng bước đi đung đưa do say xe.)
  • "lăng lắc như ...": dùng để so sánh, thường với hình ảnh hài hước hoặc chê bai.

    • Anh ta lăng lắc như con lật đật. (Anh ta lắc lư như đồ chơi lật đật.)
Biến thể từ gần giống
  • Lắc (động từ): chuyển động qua lại, đung đưa.

    • Lắc đầu (quay đầu sang hai bên để tỏ ý không đồng tình.)
  • Lăng (tính từ, thông tục): chỉ sự quá lố, phô trương (thường kết hợp với "lăng lắc").

    • Ăn mặc lăng lăng lắc lắc. (Ăn mặc lố lăng, thiếu tế nhị.)
  • Lắc lư (động từ): chuyển động nhẹ nhàng, đều đặn qua lại.

    • Cây lắc lư trong gió. (Cây đung đưa theo gió.)
Từ đồng nghĩa
  • Lắc lư: chuyển động qua lại, nhưng thường nhẹ nhàng hơn "lăng lắc".
  • Đung đưa: chuyển động qua lại, có thể dùng cho cả người vật.
  • Lảo đảo: chỉ sự loạng choạng, mất thăng bằng (thường do say hoặc mệt).
Thành ngữ liên quan
  • Lăng lắc như điệu hát: chỉ hành động lắc lư theo nhịp điệu, thường mang nghĩa châm biếm.
    • Anh ta nhảy lăng lắc như điệu hát, trông buồn cười. (Anh ta nhảy đung đưa theo nhịp, trông rất hài hước.)