lăng lắc
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có dáng điệu, cử chỉ hoặc hình dáng đung đưa, lắc lư không vững, thường gây cảm giác khó chịu hoặc thiếu tự nhiên: "lăng lắc" mô tả trạng thái chuyển động qua lại, không cân bằng, thường dùng cho người hoặc vật.
- Ở dạng so sánh, chỉ sự quá mức, lố bịch trong cách đi đứng hoặc hành động: "lăng lắc" còn mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự phô trương hoặc thiếu đứng đắn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Anh ta đi lăng lắc như người say rượu. (Anh ta di chuyển đung đưa, mất thăng bằng như người say.)
- Cái bàn lăng lắc vì chân gãy. (Cái bàn lắc lư không vững do chân bị hỏng.)
Nghĩa so sánh (tiêu cực):
- Cô ấy ăn mặc lăng lắc, trông thật lố lăng. (Cô ấy ăn mặc quá phô trương, thiếu tự nhiên.)
- Đừng có lăng lắc như thế, người ta cười cho. (Đừng có hành động đung đưa, lố bịch như vậy, người ta sẽ cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đi lăng lắc": cụm từ thông tục, chỉ cách đi đứng lắc lư, không vững vàng.
- Thằng bé đi lăng lắc vì say xe. (Thằng bé bước đi đung đưa do say xe.)
"lăng lắc như ...": dùng để so sánh, thường với hình ảnh hài hước hoặc chê bai.
- Anh ta lăng lắc như con lật đật. (Anh ta lắc lư như đồ chơi lật đật.)
Biến thể và từ gần giống
Lắc (động từ): chuyển động qua lại, đung đưa.
- Lắc đầu (quay đầu sang hai bên để tỏ ý không đồng tình.)
Lăng (tính từ, thông tục): chỉ sự quá lố, phô trương (thường kết hợp với "lăng lắc").
- Ăn mặc lăng lăng lắc lắc. (Ăn mặc lố lăng, thiếu tế nhị.)
Lắc lư (động từ): chuyển động nhẹ nhàng, đều đặn qua lại.
- Cây lắc lư trong gió. (Cây đung đưa theo gió.)
Từ đồng nghĩa
- Lắc lư: chuyển động qua lại, nhưng thường nhẹ nhàng hơn "lăng lắc".
- Đung đưa: chuyển động qua lại, có thể dùng cho cả người và vật.
- Lảo đảo: chỉ sự loạng choạng, mất thăng bằng (thường do say hoặc mệt).
Thành ngữ liên quan
- Lăng lắc như điệu hát: chỉ hành động lắc lư theo nhịp điệu, thường mang nghĩa châm biếm.
- Anh ta nhảy lăng lắc như điệu hát, trông buồn cười. (Anh ta nhảy đung đưa theo nhịp, trông rất hài hước.)